3 cây thuốc có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết theo y học cổ truyền
- Chủ nhật - 01/11/2026 21:39
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
1. Bổ huyết theo quan niệm y học cổ truyền
Da xanh xao, chóng mặt, mệt mỏi, hồi hộp hoặc suy nhược cơ thể có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, trong đó có thiếu máu. Trong y học cổ truyền (YHCT), những biểu hiện này đôi khi được xem xét dưới góc độ chứng huyết hư. Phép bổ huyết (dưỡng huyết) thường được áp dụng nhằm cải thiện tình trạng huyết hư.
Theo YHCT, huyết có vai trò nuôi dưỡng cơ thể, liên quan mật thiết đến hoạt động của tâm, can và tỳ. Huyết hư là tình trạng mất cân bằng theo lý luận YHCT, thường được mô tả bằng các biểu hiện như sắc mặt nhợt nhạt, hoa mắt, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, cơ thể suy nhược. Tùy từng trường hợp, thầy thuốc có thể phối hợp thêm các phép hoạt huyết, điều kinh hoặc bổ khí.
Cần phân biệt huyết hư trong YHCT với thiếu máu theo y học hiện đại. Thiếu máu được xác định thông qua nồng độ huyết sắc tố trong máu, có thể do thiếu sắt, thiếu vitamin B12, folate, mất máu, bệnh mạn tính hoặc các rối loạn tạo máu. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào triệu chứng để kết luận một người bị thiếu máu.
Một số cây thuốc, vị thuốc được sử dụng trong y học cổ truyền với công năng bổ huyết, hoạt huyết và điều kinh. Ảnh AI.
2. Gợi ý cây thuốc nam có tác dụng đối với huyết
2.1. Đương quy: Vị thuốc bổ huyết, điều kinh
Đương quy có tên khoa học: Angelica spp. Họ Hoa tán (Apiaceae).
Tên khác: Tần quy, can quy.
Bộ phận dùng: Phần rễ. Theo Cây thuốc và động vật làm thuốc, rễ đương quy trồng được 3 tuổi, đào vào mùa thu, cắt bỏ rễ con, bó thành bó nhỏ, xếp lên giá, đốt xông nóng (không được đốt trực tiếp), cho đến khi dược liệu có màu đỏ tươi hay màu vàng kim tuyền, rồi sấy than. Theo kinh nghiệm nhân dân Trung Quốc, không được phơi nắng (mất tinh dầu).
Đương quy có vị ngọt hơi đắng, hơi cay, mùi thơm, tính ấm. Y học cổ truyền dùng để bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh, thông kinh, dưỡng gân, tiêu sưng, nhuận tràng. Đương quy thường được phối hợp trong các bài thuốc dành cho người huyết hư, sắc mặt nhợt nhạt, chóng mặt, cơ thể suy nhược, phụ nữ kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh hoặc bế kinh…
Theo y học hiện đại, rễ đương quy chứa tinh dầu, acid ferulic, các hợp chất phthalide và nhiều thành phần khác. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dược liệu có hoạt tính sinh học liên quan đến chống oxy hóa, chống viêm và tác động lên tuần hoàn.
Liều lượng tham khảo: Liều dùng tham khảo từ 10 - 20g/ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc rượu thuốc.
2.2. Bạch thược: Vị thuốc bổ huyết, giảm đau
Tên khoa học: Paeonia lactiflora Pall. Họ Mao lương (Ranunculaceae).
Tên khác: Mẫu đơn trắng.
Theo YHCT, bạch thược có vị đắng, chua, hơi chat; quy vào kinh can, tỳ và phế. Công năng chính là dưỡng huyết, liễm âm, bình can, chỉ thống. Vị thuốc thường được dùng trong các bài thuốc chữa huyết hư, đau đầu, chóng mặt, đau bụng, đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều và tình trạng co rút gân cơ.
Bộ phận dùng: Phần rễ. Rễ thu hái từ cây 3 - 5 tuổi vào hè - thu, rửa sạch đất cát, cắt bỏ đầu đuôi và rễ con, gọt bỏ vỏ ngoài, sau đó nhúng nước sôi, đun sơ qua, vớt ra, rồi phơi hay sấy khô hoặc sao tẩm.
Liều lượng tham khảo: Ngày 6 - 12g dạng thuốc sắc, thường phối hợp với các vị thuốc khác.
2.3 Đan sâm: Vị thuốc hoạt huyết, khứ ứ
Tên khoa học: Salvia miltiorrhiza Bunge. Họ Bạc hà (Lamiaceae).
Tên khác: Đơn sâm, xích sâm, huyết sâm.
Bộ phận dùng: Phần rễ đã được sơ chế, phơi hoặc sấy khô.
Theo YHCT, Đan sâm vị đắng, tính mát, vào 2 kinh tâm, can, có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết, tăng lưu thông máu, trục huyết ứ, kích thích ra kinh, tiêu sưng, giảm đau, thanh tâm, trừ phiền, làm dịu óc thanh thản. Vị thuốc thường được dùng trong các bài thuốc dành cho người có biểu hiện huyết ứ, kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, đau tức ngực và hồi hộp mất ngủ.
Theo y học hiện đại, rễ đan sâm chứa các nhóm hoạt chất chính như tanshinone và acid salvianolic. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận tác động lên mạch máu, tuần hoàn và sự kết tập tiểu cầu.
Liều lượng tham khảo: Ngày dùng 8 -15g dạng thuốc sắc.
3. Những lưu ý khi sử dụng
Mặc dù là dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, nhưng khi dùng các vị thuốc này cần lưu ý:
- Không tự ý dùng thuốc để điều trị thiếu máu: Người có biểu hiện xanh xao, chóng mặt, mệt mỏi kéo dài nên đi khám và làm xét nghiệm máu để xác định nguyên nhân. Điều trị phải căn cứ vào loại thiếu máu và bệnh lý nền.
- Phụ nữ mang thai: Không tự ý sử dụng đương quy và đan sâm. Đương quy được khuyến cáo tránh dùng trong thai kỳ theo chuyên luận an toàn dược liệu của Health Canada; đan sâm cũng cần tránh sử dụng khi mang thai do các nguy cơ liên quan đến hoạt huyết và điều kinh.
- Người đang dùng thuốc chống đông: Đan sâm có thể tương tác với thuốc chống đông, đặc biệt là warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Đương quy cũng có những cảnh báo về tương tác với thuốc chống đông. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng.
- Chọn đúng dược liệu: Bạch thược là rễ cây Paeonia lactiflora, cần mua tại cơ sở kinh doanh dược liệu uy tín, có nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các loại rễ cây khác.
- Người có rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với đan sâm do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình đông máu và tương tác thuốc.
